esox lucius

esox lucius

A northern pike, Esox lucius, lurks among aquatic plants in a clear lake.

Định nghĩa

Danh từ: Esox lucius tên khoa học của loài chó phương Bắc (Northern pike), một loài cá nước ngọt săn mồi hung dữ, thuộc họ chó (Esocidae). Loài này được biết đến với thân hình dài, mõm giống mỏ vịt bản tính phàm ăn, chuyên săn các loài khác.

dụ sử dụng
  • ( chó phương Bắc loài săn mồi hàng đầu trong nhiều hệ sinh thái nước ngọt.)
  • (Các cần thủ thường tìm kiếm chó phương Bắc sự kháng cự mạnh mẽ của khi bị câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học, Esox lucius được dùng để chỉ một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, kiểm soát quần thể nhỏ hơn.

    • The introduction of Esox lucius into new habitats can disrupt local fish populations. (Việc đưa chó phương Bắc vào các môi trường sống mới có thể phá vỡ quần thể địa phương.)
  • Trong ngư nghiệp, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học về đa dạng sinh học.

    • A study on Esox lucius migration patterns was published last year. (Một nghiên cứu về mô hình di cư của chó phương Bắc đã được công bố vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • chó phương Bắc (Northern pike): Tên thông thường trong tiếng Việt.
  • chó (Pike): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Esocidae.
Từ đồng nghĩa
  • Northern pike: Tên tiếng Anh thông dụng.
  • Pike: Tên gọi tắt trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên khoa học này.)

Thành ngữ liên quan
  • As voracious as an Esox lucius: (Hiếm) Dùng để so sánh sự thèm ăn hoặc tính tham lam của ai đó.
    • He ate like an Esox lucius, devouring everything on the table. (Anh ta ăn như chó phương Bắc, ngấu nghiến mọi thứ trên bàn.)